eword.vn

lunch trong ngữ cảnh

lunch = bữa ăn trưa

Câu tiếng Anh

After lunch, I passed the hospital.

Nghĩa tiếng Việt

Sau bữa trưa, em đi qua bệnh viện.

← lunch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lunch