eword.vn

lunch trong ngữ cảnh

lunch = bữa ăn trưa

Câu tiếng Anh

All right, but meet me for lunch, 12.30?

Nghĩa tiếng Việt

Được rồi, nhưng gặp anh vào bữa trưa, 12:30 nhé?

← lunch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lunch