lunch trong ngữ cảnh
lunch = bữa ăn trưa
Câu tiếng Anh
And speaking of lunch... will you tell whoever that is that I'm out having mine?
Nghĩa tiếng Việt
Và nói chuyện về bữa trưa, cô làm ơn nói với ai đó là tôi ra ngoài dùng bữa của tôi nhé?
← lunch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lunch