eword.vn

lunch trong ngữ cảnh

lunch = bữa ăn trưa

Câu tiếng Anh

Are you doing anything for lunch?

Nghĩa tiếng Việt

Cô muốn đi ăn trưa không?

← lunch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lunch