lunch trong ngữ cảnh
lunch = bữa ăn trưa
Câu tiếng Anh
- At lunch last Friday.
Nghĩa tiếng Việt
- Lúc ăn trưa thứ Sáu tuần trước.
← lunch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lunch
lunch = bữa ăn trưa
- At lunch last Friday.
- Lúc ăn trưa thứ Sáu tuần trước.
← lunch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lunch