lunch trong ngữ cảnh
lunch = bữa ăn trưa
Câu tiếng Anh
- At Olga's lunch stand.
Nghĩa tiếng Việt
- Tại quầy ăn trưa của Olga.
← lunch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lunch
lunch = bữa ăn trưa
- At Olga's lunch stand.
- Tại quầy ăn trưa của Olga.
← lunch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lunch