machine trong ngữ cảnh
machine = máy móc
Câu tiếng Anh
I got a couple of machine guns in my suitcase. I'll give you one of them.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có một đôi súng máy trong vali Tôi sẽ đưa anh một khẩu.
← machine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với machine