machine trong ngữ cảnh
machine = máy móc
Câu tiếng Anh
Machine gun.
Nghĩa tiếng Việt
Súng máy.
← machine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với machine
machine = máy móc
Machine gun.
Súng máy.
← machine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với machine