machine trong ngữ cảnh
machine = máy móc
Câu tiếng Anh
Slot machine.
Nghĩa tiếng Việt
Máy kéo. (Cờ bạc)
← machine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với machine
machine = máy móc
Slot machine.
Máy kéo. (Cờ bạc)
← machine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với machine