machine trong ngữ cảnh
machine = máy móc
Câu tiếng Anh
The sewing machine, everything.
Nghĩa tiếng Việt
Máy khâu, mọi thứ.
← machine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với machine
machine = máy móc
The sewing machine, everything.
Máy khâu, mọi thứ.
← machine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với machine