machine trong ngữ cảnh
machine = máy móc
Câu tiếng Anh
This vending machine isn't working.
Nghĩa tiếng Việt
Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
← machine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với machine
machine = máy móc
This vending machine isn't working.
Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
← machine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với machine