eword.vn

machine trong ngữ cảnh

machine = máy móc

Câu tiếng Anh

To point out and make public the dishonesty the downright villainy of Boss Jim W. Gettys' political machine now in complete control of the government of this state.

Nghĩa tiếng Việt

Đưa ra trước ánh sáng sự gian trá... sự côn đồ trong bộ máy chính trị của ông trùm Jim W. Gettys... đương kim thống đốc của bang này.

← machine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với machine