magic trong ngữ cảnh
magic = ma thuật
Câu tiếng Anh
A pantomime that's magic, exotic, pyrotechnic!
Nghĩa tiếng Việt
Một vở kịch câm đầy sức hút, lạ kì, nóng hổi!
← magic: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với magic
magic = ma thuật
A pantomime that's magic, exotic, pyrotechnic!
Một vở kịch câm đầy sức hút, lạ kì, nóng hổi!
← magic: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với magic