mail trong ngữ cảnh
mail = áo giáp
Câu tiếng Anh
I need your signature on the letter before I can mail it.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cần chữ ký của anh trên thư trước khi tôi có thể gởi nó đi.
mail = áo giáp
I need your signature on the letter before I can mail it.
Tôi cần chữ ký của anh trên thư trước khi tôi có thể gởi nó đi.