many trong ngữ cảnh
many = rất nhiều
Câu tiếng Anh
He executed Juan Calsavo, the chief of police, who killed so many of our people.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn đã xử tử Juan Calsavo, tên cảnh sát trưởng đã giết rất nhiều người của chúng ta.
many = rất nhiều
He executed Juan Calsavo, the chief of police, who killed so many of our people.
Hắn đã xử tử Juan Calsavo, tên cảnh sát trưởng đã giết rất nhiều người của chúng ta.