eword.vn

many trong ngữ cảnh

many = rất nhiều

Câu tiếng Anh

I have many years behind me to prove it.

Nghĩa tiếng Việt

Anh đủ kinh nghiệm để chứng minh.

← many: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với many