eword.vn

many trong ngữ cảnh

many = rất nhiều

Câu tiếng Anh

In Burma, the bones of many foreign soldiers lie unburied.

Nghĩa tiếng Việt

Ở Miến Điện, có rất nhiều hài cốt lính nước ngoài không được chôn cất.

← many: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với many