eword.vn

many trong ngữ cảnh

many = rất nhiều

Câu tiếng Anh

This database contains many errors.

Nghĩa tiếng Việt

Cơ sở dữ liệu này có nhiều lỗi.

← many: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với many