eword.vn

many trong ngữ cảnh

many = rất nhiều

Câu tiếng Anh

Won't be many years now... before you're counting the gray hairs, if you've got any left.

Nghĩa tiếng Việt

Sẽ không bao lâu nữa... trước khi anh đếm những sợi tóc bạc, nếu nó còn sót lại.

← many: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với many