marriage trong ngữ cảnh
marriage = sự cưới xin
Câu tiếng Anh
Did you approve of Miss Hunt's coming marriage to Mr. Carpenter?
Nghĩa tiếng Việt
Bà đã chấp thuận cuộc hôn nhân sắp tới của Cô Hunt với Anh Carpenter?
← marriage: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với marriage