marriage trong ngữ cảnh
marriage = sự cưới xin
Câu tiếng Anh
Now, Sofia... your imperial sister... want to arrange marriage for her son Francis, sorry...
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ, Sofia... Hoàng tỷ của lệnh bà... muốn tổ chức đám cưới cho con trai bà Francis, xin lỗi... Hoàng đế của ông...
← marriage: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với marriage