member trong ngữ cảnh
member = chân
Câu tiếng Anh
Don't you miss another member of our happy little family?
Nghĩa tiếng Việt
Ông có bỏ sót thành viên nào khác trong gia đình nhỏ hạnh phúc này không?
← member: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với member