member trong ngữ cảnh
member = chân
Câu tiếng Anh
You a member of this cock-eyed family?
Nghĩa tiếng Việt
Cô là thành viên của cái gia đình điên này?
← member: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với member
member = chân
You a member of this cock-eyed family?
Cô là thành viên của cái gia đình điên này?
← member: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với member