eword.vn

memory trong ngữ cảnh

memory = sự nhớ

Câu tiếng Anh

Etch that on your feeble, doddering memory.

Nghĩa tiếng Việt

Frédérick... Frédérick Lemaître.

← memory: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với memory