memory trong ngữ cảnh
memory = sự nhớ
Câu tiếng Anh
In my memory
Nghĩa tiếng Việt
♪ In my memory ♪
← memory: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với memory
memory = sự nhớ
In my memory
♪ In my memory ♪
← memory: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với memory