mental trong ngữ cảnh
mental = cằm
Câu tiếng Anh
He's a metaphysical phenomenon of your subconscious mind, a phantasmagoria of your mental faculties.
Nghĩa tiếng Việt
- Không. Hắn chỉ là hình ảnh tưởng tượng của trí não thôi, 1 ảo ảnh tinh thần thôi.
← mental: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mental