eword.vn

mental trong ngữ cảnh

mental = cằm

Câu tiếng Anh

I ain't interested in his mental condition.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không quan tâm vấn đề trí tuệ của hắn.

← mental: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mental