mental trong ngữ cảnh
mental = cằm
Câu tiếng Anh
I formed a mental image of a man like you.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi hình dung về một người đàn ông như anh.
← mental: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mental
mental = cằm
I formed a mental image of a man like you.
Tôi hình dung về một người đàn ông như anh.
← mental: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mental