mental trong ngữ cảnh
mental = cằm
Câu tiếng Anh
Mental telepathy.
Nghĩa tiếng Việt
Mà là thần giao cách cảm.
← mental: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mental
mental = cằm
Mental telepathy.
Mà là thần giao cách cảm.
← mental: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mental