eword.vn

mental trong ngữ cảnh

mental = cằm

Câu tiếng Anh

- Now try and paint a mental picture.

Nghĩa tiếng Việt

- Cố vẽ 1 bức tranh xem.

← mental: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mental