mental trong ngữ cảnh
mental = cằm
Câu tiếng Anh
Now, you know, mental disease is no different... from any other ailment you might have contracted.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ, anh biết đấy, bệnh tâm thần không khác gì với bất kỳ căn bệnh nào khác mà anh có thể mắc phải.
← mental: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mental