eword.vn

message trong ngữ cảnh

message = thư tín

Câu tiếng Anh

It was a code message.

Nghĩa tiếng Việt

Đó là một tin nhắn bằng mật mã.

← message: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với message