eword.vn

minute trong ngữ cảnh

minute = phút

Câu tiếng Anh

He must have spotted you for Riling's gunmen the minute he saw you.

Nghĩa tiếng Việt

Ông ấy chắc chắn đã nhận ra anh là một tay súng của Riling ... ngay khi ông ấy gặp anh.

← minute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với minute