minute trong ngữ cảnh
minute = phút
Câu tiếng Anh
I couldn't take my eyes off of you from the minute I entered this room.
Nghĩa tiếng Việt
Anh không thể rời mắt khỏi em ngay từ phút anh vào căn phòng này.
← minute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với minute