minute trong ngữ cảnh
minute = phút
Câu tiếng Anh
I knew the minute I looked at that transparent face of yours that something was up.
Nghĩa tiếng Việt
Khi nhìn vào cái bộ mặt tái nhợt của cậu thì tôi biết ngay là có điềm chả lành rồi.
← minute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với minute