eword.vn

minute trong ngữ cảnh

minute = phút

Câu tiếng Anh

I won't have you worrying poor Mr. Powell another minute.

Nghĩa tiếng Việt

Ta không muốn các cháu làm chú Powell lo lắng thêm nữa.

← minute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với minute