minute trong ngữ cảnh
minute = phút
Câu tiếng Anh
Last I saw of him, I stepped out of the car for a minute at a gas station.
Nghĩa tiếng Việt
Lần cuối cùng mình nhìn thấy gã, mình đã bước ra khỏi xe tức khắc tại 1 trạm xăng.
← minute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với minute