minute trong ngữ cảnh
minute = phút
Câu tiếng Anh
Wait here a minute.
Nghĩa tiếng Việt
Chờ đây.
← minute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với minute
minute = phút
Wait here a minute.
Chờ đây.
← minute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với minute