moment trong ngữ cảnh
moment = khoảnh khắc
Câu tiếng Anh
The moment the citezeness and I saw one another, we fell into each other's arms.
Nghĩa tiếng Việt
Ngay khi nữ công dân này và tôi chạm mặt, chúng tôi đã ngã vào vòng tay nhau đấy.
← moment: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với moment