eword.vn

monkey trong ngữ cảnh

monkey = con khỉ

Câu tiếng Anh

It sure was a cozy setup, that bundle of raw nerves and Max and a dead monkey upstairs. And the wind wheezing through that organ once in a while.

Nghĩa tiếng Việt

Thật là không khí ấm cúng, Con người nóng nảy đó và Max, với một con khỉ đã chết trên tầng, và cơn gió thỉnh thoảng lại thổi qua chiếc đàn organ.

← monkey: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với monkey