eword.vn

more trong ngữ cảnh

more = nhiều hơn

Câu tiếng Anh

Couldn't you have explained it to them a little more gently?

Nghĩa tiếng Việt

Sao anh không từ từ giải thích cho bọn trẻ?

← more: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với more