eword.vn

more trong ngữ cảnh

more = nhiều hơn

Câu tiếng Anh

Don't those boys have a... a little more breeding?

Nghĩa tiếng Việt

Không phải những cậu bé đó hơi... một chút hoang dã sao?

← more: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với more