more trong ngữ cảnh
more = nhiều hơn
Câu tiếng Anh
If you have no more money to spend on this woman, she'll soon sell her favours somewhere else.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu anh không còn tiền để chi cho người phụ nữ đó, cô ấy sẽ sớm tìm sự ủng hộ mình ở một nơi khác.