eword.vn

more trong ngữ cảnh

more = nhiều hơn

Câu tiếng Anh

It costs a little more, but 8 out of 10 oral hygienists...

Nghĩa tiếng Việt

Nó hơi mắc hơn một chút, nhưng 8 trong 10 nhân viên vệ sinh răng miệng...

← more: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với more