mouth trong ngữ cảnh
mouth = mauð/
Câu tiếng Anh
I want to kiss you just once... softly... and sweetly on your mouth.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chỉ muốn hôn anh một cái... Nhẹ nhàng và ngọt ngào trên môi anh.
← mouth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mouth