eword.vn

mouth trong ngữ cảnh

mouth = mauð/

Câu tiếng Anh

Put it in your gabby mouth and keep it shut.

Nghĩa tiếng Việt

Đặt nó vào miệng cô và cắn chặt lại.

← mouth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mouth