eword.vn

mouth trong ngữ cảnh

mouth = mauð/

Câu tiếng Anh

Upstream to the mouth of the Baramura, then across to the big river.

Nghĩa tiếng Việt

Ngược dòng đến cửa sông Baramura, rồi băng qua sông lớn.

← mouth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mouth