eword.vn

mouth trong ngữ cảnh

mouth = mauð/

Câu tiếng Anh

When you talk to me, take the cigar out of your mouth.

Nghĩa tiếng Việt

Khi nói chuyện với tôi, bỏ cái điếu xì gà ra khỏi mồm.

← mouth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mouth