eword.vn

mouth trong ngữ cảnh

mouth = mauð/

Câu tiếng Anh

You've taken the words out of my mouth.

Nghĩa tiếng Việt

Thì ông đã nói thay lời tôi rồi còn gì.

← mouth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với mouth