eword.vn

move trong ngữ cảnh

move = sự chuyển động

Câu tiếng Anh

But not a move unless you hear the falling of bombs.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng đừng làm gì cho tới khi nghe tiếng bom rơi.

← move: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với move